ball game
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bóng: "ball game" chỉ bất kỳ trò chơi thể thao nào được chơi với một quả bóng, đặc biệt là bóng chày. Đây là từ ghép gồm "ball" (quả bóng) và "game" (trò chơi), nhấn mạnh vào đặc điểm có bóng trong hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Bóng chày là một trò chơi bóng phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- (Trẻ em thích chơi các trò chơi bóng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a different ball game": một tình huống hoàn toàn khác, thường khó khăn hơn hoặc khác biệt so với dự kiến.
- Running a business is a different ball game compared to being an employee. (Điều hành một doanh nghiệp là một trò chơi bóng khác hẳn so với làm nhân viên.)
"a whole new ball game": một tình huống hoàn toàn mới, thay đổi hoàn toàn so với trước.
- Now that we have a new manager, it's a whole new ball game. (Bây giờ chúng ta có một người quản lý mới, mọi thứ là một trò chơi bóng hoàn toàn mới.)
Biến thể và từ gần giống
Ballgame (n): cách viết ghép liền, có nghĩa tương tự.
- The ballgame was exciting until the last inning. (Trận đấu bóng thú vị cho đến hiệp cuối cùng.)
Game ball (n): quả bóng dùng trong trận đấu, hoặc quả bóng kỷ niệm.
- He kept the game ball as a souvenir. (Anh ấy giữ quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Sport with a ball: môn thể thao có bóng.
- Ball sport: môn thể thao bóng (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "ball game", nhưng có cụm từ thông dụng:
- Play ball: bắt đầu trò chơi hoặc hợp tác.
- Let's play ball and start the project. (Hãy hợp tác và bắt đầu dự án.)
Thành ngữ liên quan
The ball is in your court: đến lượt bạn hành động hoặc quyết định.
- I've given you all the information, so the ball is in your court now. (Tôi đã cung cấp cho bạn mọi thông tin, vậy bây giờ quả bóng nằm trong sân của bạn rồi đấy.)
Keep your eye on the ball: tập trung vào mục tiêu chính.
- In this project, you need to keep your eye on the ball. (Trong dự án này, bạn cần tập trung vào mục tiêu chính.)